合掌叉手

hợp chưởng xoa thủ

Hán Việt: hợp chưởng xoa thủ

Tổng quan

hợp chưởng xoa thủ (術語)合掌而交叉手指也。密教所謂金剛合掌。觀無量壽經曰:「合掌叉手,讚嘆諸佛。」☸

Cấu tạo: (hợp) + (chưởng) + (xoa) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp chưởng xoa thủ (術語)合掌而交叉手指也。密教所謂金剛合掌。觀無量壽經曰:「合掌叉手,讚嘆諸佛。」☸