合時宜地 hợp thì nghi địa Hán Việt: hợp thì nghi địa Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 時 (thì) + 宜 (nghi) + 地 (địa)Hán Việthợp thì nghi địaCấu tạo合 + 時 + 宜 + 地 · hợp + thì + nghi + địa nghĩa thành phần: hợp + thì + nghi + địa Nghĩa EngCihui seasonably