合某人用 hợp mỗ nhân dụng Hán Việt: hợp mỗ nhân dụng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 用 (dụng)Hán Việthợp mỗ nhân dụngCấu tạo合 + 某 + 人 + 用 · hợp + mỗ + nhân + dụng nghĩa thành phần: hợp + mỗ + nhân + dụng Nghĩa EngCihui serve sb.'s turn