合格人員 hé gé rén yuán · hợp cách nhân viên Hán Việt: hợp cách nhân viên · Pinyin: hé gé rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 格 (cách) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinhé gé rén yuánHán Việthợp cách nhân viênCấu tạo合 + 格 + 人 + 員 · hợp + cách + nhân + viên nghĩa thành phần: hợp + cách + nhân + viên