合氣道韓國 hé qì dào hán guó · hợp khí đạo hàn quốc Hán Việt: hợp khí đạo hàn quốc · Pinyin: hé qì dào hán guó Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 氣 (khí) + 道 (đạo) + 韓 (hàn) + 國 (quốc)Pinyinhé qì dào hán guóHán Việthợp khí đạo hàn quốcCấu tạo合 + 氣 + 道 + 韓 + 國 · hợp + khí + đạo + hàn + quốc nghĩa thành phần: hợp + khí + đạo + hàn + quốc