合法分居 hợp pháp phân cư Hán Việt: hợp pháp phân cư Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 分 (phân) + 居 (cư)Hán Việthợp pháp phân cưCấu tạo合 + 法 + 分 + 居 · hợp + pháp + phân + cư nghĩa thành phần: hợp + pháp + phân + cư Nghĩa EngCihui legal separation