合法政府 hợp pháp chánh phủ Hán Việt: hợp pháp chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việthợp pháp chánh phủCấu tạo合 + 法 + 政 + 府 · hợp + pháp + chánh + phủ nghĩa thành phần: hợp + pháp + chánh + phủ Nghĩa EngCihui 合法政府 éfǎ zhèngfǔ p.w. legitimate governmentjaJMdict legitimate government