合法翻譯 hợp pháp phiên dịch Hán Việt: hợp pháp phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việthợp pháp phiên dịchCấu tạo合 + 法 + 翻 + 譯 · hợp + pháp + phiên + dịch nghĩa thành phần: hợp + pháp + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 合法翻譯 éfǎ fānyì n. <lg.> legitimate translation