合法致富

hợp pháp trí phú

Hán Việt: hợp pháp trí phú

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (pháp) + (trí) + (phú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合法致富 éfǎzhìfù f.e. achieve prosperity through lawful means