合法關係 hé fǎ guān xi · hợp pháp quan hệ Hán Việt: hợp pháp quan hệ · Pinyin: hé fǎ guān xi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinhé fǎ guān xiHán Việthợp pháp quan hệCấu tạo合 + 法 + 關 + 係 · hợp + pháp + quan + hệ nghĩa thành phần: hợp + pháp + quan + hệ