合法鬥爭

hợp pháp đấu tranh

Hán Việt: hợp pháp đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (pháp) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合法鬥爭 éfǎ dòuzhēng n. legal struggles