合潮流的 hợp triều lưu đích Hán Việt: hợp triều lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 潮 (triều) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việthợp triều lưu đíchCấu tạo合 + 潮 + 流 + 的 · hợp + triều + lưu + đích nghĩa thành phần: hợp + triều + lưu + đích Nghĩa EngCihui in the swim