合點受精 hợp điểm thụ tinh Hán Việt: hợp điểm thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 點 (điểm) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việthợp điểm thụ tinhCấu tạo合 + 點 + 受 + 精 · hợp + điểm + thụ + tinh nghĩa thành phần: hợp + điểm + thụ + tinh Nghĩa EngCihui chalazogamy