合点受精 hợp điểm thụ tinh Hán Việt: hợp điểm thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 點 (điểm) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việthợp điểm thụ tinhTừ loạidanhCấu tạo合 + 點 + 受 + 精 · hợp + điểm + thụ + tinh nghĩa thành phần: hợp + điểm + thụ + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thụ tinh hợp điểmMainlandKaggle Zh-Vi chalazogamyEngCihui chalazogamyTần suất từ chalazogamy Từ liên quan Gần nghĩa受精卵 · 受精囊 · 受精媒介物 · 受精素 · 受精丝