合理主義 hợp lí chủ nghĩa Hán Việt: hợp lí chủ nghĩa Tổng quan chủ nghĩa duy lý Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việthợp lí chủ nghĩaCấu tạo合 + 理 + 主 + 義 · hợp + lí + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hợp + lí + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtCihui chủ nghĩa duy lýEngCihui 合理主義 élǐzhǔyì n. rationalism