合理主義

hợp lí chủ nghĩa

Hán Việt: hợp lí chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa duy lý

Cấu tạo: (hợp) + (lí) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa duy lý

Eng

  • Cihui 合理主義 élǐzhǔyì n. rationalism

ja

  • JMdict rationalism