合理價格 hé lǐ jià gé · hợp lí giá cách Hán Việt: hợp lí giá cách · Pinyin: hé lǐ jià gé Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinhé lǐ jià géHán Việthợp lí giá cáchCấu tạo合 + 理 + 價 + 格 · hợp + lí + giá + cách nghĩa thành phần: hợp + lí + giá + cách