合理利用 hé lǐ lì yòng · hợp lí lợi dụng Hán Việt: hợp lí lợi dụng · Pinyin: hé lǐ lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinhé lǐ lì yòngHán Việthợp lí lợi dụngCấu tạo合 + 理 + 利 + 用 · hợp + lí + lợi + dụng nghĩa thành phần: hợp + lí + lợi + dụng