合理密植

hợp lí mật thực

Hán Việt: hợp lí mật thực

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (lí) + (mật) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合理密植 élǐ mìzhí n. <agr.> reasonable close planting