合理條件 hé lǐ tiáo jiàn · hợp lí điều kiện Hán Việt: hợp lí điều kiện · Pinyin: hé lǐ tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinhé lǐ tiáo jiànHán Việthợp lí điều kiệnCấu tạo合 + 理 + 條 + 件 · hợp + lí + điều + kiện nghĩa thành phần: hợp + lí + điều + kiện