合理衝撞 hé lǐ chōng zhuàng · hợp lí xung chàng Hán Việt: hợp lí xung chàng · Pinyin: hé lǐ chōng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 衝 (xung) + 撞 (chàng)Pinyinhé lǐ chōng zhuàngHán Việthợp lí xung chàngCấu tạo合 + 理 + 衝 + 撞 · hợp + lí + xung + chàng nghĩa thành phần: hợp + lí + xung + chàng