合生作用 hợp sanh tác dụng Hán Việt: hợp sanh tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 生 (sanh) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthợp sanh tác dụngCấu tạo合 + 生 + 作 + 用 · hợp + sanh + tác + dụng nghĩa thành phần: hợp + sanh + tác + dụng Nghĩa EngCihui connation