合眼摸象
hợp nhãn mạc tượng
Hán Việt: hợp nhãn mạc tượng · Pinyin: hé yǎn mō xiàng
Tổng quan
sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
Nghĩa
Việt
- Cihui sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闭着眼睛摸象。比喻盲目行事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭着眼睛摸象。比喻盲目行事。
Eng
- CC-CEDICT to touch an elephant with closed eyes (idiom); to proceed blindly
- Cihui to touch an elephant with closed eyes (idiom); to proceed blindly