合膽同心 hé dǎn tóng xīn · hợp đảm đồng tâm Hán Việt: hợp đảm đồng tâm · Pinyin: hé dǎn tóng xīn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 膽 (đảm) + 同 (đồng) + 心 (tâm)Pinyinhé dǎn tóng xīnHán Việthợp đảm đồng tâmCấu tạo合 + 膽 + 同 + 心 · hợp + đảm + đồng + tâm nghĩa thành phần: hợp + đảm + đồng + tâm