合衷共濟 hé zhōng gòng jì · hợp trung cộng tể Hán Việt: hợp trung cộng tể · Pinyin: hé zhōng gòng jì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 衷 (trung) + 共 (cộng) + 濟 (tể)Pinyinhé zhōng gòng jìHán Việthợp trung cộng tểCấu tạo合 + 衷 + 共 + 濟 · hợp + trung + cộng + tể nghĩa thành phần: hợp + trung + cộng + tể