合訂本兒 hợp đính bổn nhi Hán Việt: hợp đính bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 訂 (đính) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việthợp đính bổn nhiCấu tạo合 + 訂 + 本 + 兒 · hợp + đính + bổn + nhi nghĩa thành phần: hợp + đính + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 合訂本兒 édìngběnr ►See hédìngběn