合謀不軌

hợp mưu bất quỹ

Hán Việt: hợp mưu bất quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (mưu) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合謀不軌 émóubùguǐ f.e. plot sedition together