合轍押韻
hợp triệt áp vận
Hán Việt: hợp triệt áp vận
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方稱韻為「轍」。合轍押韻指歌曲、戲曲的唱詞或韻白押韻,使音調和諧優美,易懂好記。
Eng
- Cihui 合轍押韻 ézhéyāyùn f.e. fit a metrical and rhyme pattern
Hán Việt: hợp triệt áp vận