合辙押韵

hợp triệt áp vận

Hán Việt: hợp triệt áp vận

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

北方稱韻為「轍」。合轍押韻指歌曲、戲曲的唱詞或韻白押韻,使音調和諧優美,易懂好記。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 轍 (triệt) + 押 (áp) + 韻 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp vần điệu
  • Biên soạn fit a metrical and rhyme pattern

Eng

  • Cihui 合轍押韻 ézhéyāyùn f.e. fit a metrical and rhyme pattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

合辙儿 · 押韵俚语 · 押韵翻译 · 押韵诗歌 · 押韵词