合轍押韻 hợp triệt áp vận Hán Việt: hợp triệt áp vận Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 轍 (triệt) + 押 (áp) + 韻 (vận)Hán Việthợp triệt áp vậnCấu tạo合 + 轍 + 押 + 韻 · hợp + triệt + áp + vận nghĩa thành phần: hợp + triệt + áp + vận Nghĩa EngCihui 合轍押韻 ézhéyāyùn f.e. fit a metrical and rhyme pattern