合金元素

hợp kim nguyên tố

Hán Việt: hợp kim nguyên tố

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

組成合金的化學元素。例如合金鋼中除了鐵、碳外,並含有微量的矽、錳、硫、磷等元素,皆稱為「合金元素」。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 元 (nguyên) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tố hợp kim
  • Biên soạn alloying element

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 組成合金的化學元素。例如合金鋼中除了鐵、碳外,並含有微量的矽、錳、硫、磷等元素,皆稱為「合金元素」。

Eng

  • Cihui 合金元素 éjīn yuánsù n. alloying element
  • Tần suất từ n. alloying element

Từ liên quan

Gần nghĩa

元素符号 · 元素符號 · 合金之一 · 合金陶瓷 · 元素周期表 · 元素的 · 合金鋼 · 合金钢