合金腐蝕 hé jīn fǔ shí · hợp kim hủ thực Hán Việt: hợp kim hủ thực · Pinyin: hé jīn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinhé jīn fǔ shíHán Việthợp kim hủ thựcCấu tạo合 + 金 + 腐 + 蝕 · hợp + kim + hủ + thực nghĩa thành phần: hợp + kim + hủ + thực