合金鑄造 hé jīn zhù zào · hợp kim chú tạo Hán Việt: hợp kim chú tạo · Pinyin: hé jīn zhù zào Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Pinyinhé jīn zhù zàoHán Việthợp kim chú tạoCấu tạo合 + 金 + 鑄 + 造 · hợp + kim + chú + tạo nghĩa thành phần: hợp + kim + chú + tạo