吉丁疙疸 cát đinh ngật đản Hán Việt: cát đinh ngật đản Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 丁 (đinh) + 疙 (ngật) + 疸 (đản)Hán Việtcát đinh ngật đảnCấu tạo吉 + 丁 + 疙 + 疸 · cát + đinh + ngật + đản nghĩa thành phần: cát + đinh + ngật + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容道路凹凸不平的樣子。元.無名氏《盆兒鬼》第一折:「俺是乍出外,不曾行得慣,這路途吉丁疙疸的,早蹅破我這腳也呵。」