吉丟古堆

jí diū gǔ duī cát đâu cổ đôi

Hán Việt: cát đâu cổ đôi · Pinyin: jí diū gǔ duī

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (đâu) + (cổ) + (đôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容大水匯集,波浪洶湧的聲音。元.孟漢卿《魔合羅》第一折:「淋的我濕淥淥,更那堪吉丟古堆波浪渲城渠。」