吉丢疙疸 cát đâu ngật đản Hán Việt: cát đâu ngật đản Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 丢 (đâu) + 疙 (ngật) + 疸 (đản)Hán Việtcát đâu ngật đảnCấu tạo吉 + 丢 + 疙 + 疸 · cát + đâu + ngật + đản nghĩa thành phần: cát + đâu + ngật + đản