吉丟古堆

jí diū gǔ duī cát đâu cổ đôi

Hán Việt: cát đâu cổ đôi · Pinyin: jí diū gǔ duī

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (đâu) + (cổ) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容波涛汹涌澎湃的声音。