吉亚卡摩

jí yà kǎ mócát á tạp ma

Hán Việt: cát á tạp ma · Pinyin: jí yà kǎ mó

Tổng quan

Giacomo (tên)

Cấu tạo: 吉 (cát) + 亞 (á) + 卡 (tạp) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giacomo

Eng

  • Cihui Giacomo (name)