吉人天佑

jí rén tiān yòu cát nhân thiên hữu

Hán Việt: cát nhân thiên hữu · Pinyin: jí rén tiān yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (nhân) + (thiên) + (hữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「吉人天相」。見「吉人天相」條。01.明.李開先《寶劍記》第一三齣:「他雖是逢讎,想吉人天佑,你少熬煎,且將淚收。」