吉倫特省 jí lún tè shěng · cát luân đặc tỉnh Hán Việt: cát luân đặc tỉnh · Pinyin: jí lún tè shěng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 倫 (luân) + 特 (đặc) + 省 (tỉnh)Pinyinjí lún tè shěngHán Việtcát luân đặc tỉnhCấu tạo吉 + 倫 + 特 + 省 · cát + luân + đặc + tỉnh nghĩa thành phần: cát + luân + đặc + tỉnh