吉凶 cát hung Hán Việt: cát hung Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 凶 (hung)Hán Việtcát hungCấu tạo吉 + 凶 · cát + hung nghĩa thành phần: cát + hung Từ liên quan Từ đồng nghĩa休咎 · 福祸