福祸

phúc họa

Hán Việt: phúc họa

Tổng quan

Cấu tạo: 福 (phúc) + 禍 (họa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祸乱 · 祸事 · 祸及 · 祸因 · 祸害 · 祸心 · 祸患 · 祸根