吉光鳳羽 jí guāng fèng yǔ · cát quang phượng vũ Hán Việt: cát quang phượng vũ · Pinyin: jí guāng fèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 光 (quang) + 鳳 (phượng) + 羽 (vũ)Pinyinjí guāng fèng yǔHán Việtcát quang phượng vũCấu tạo吉 + 光 + 鳳 + 羽 · cát + quang + phượng + vũ nghĩa thành phần: cát + quang + phượng + vũ