吉凶未卜

jí xiōng wèi bǔ cát hung vị bặc

Hán Việt: cát hung vị bặc · Pinyin: jí xiōng wèi bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (hung) + (vị) + (bặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍福難以預測。如:「登山人員遇到颱風失聯,吉凶未卜,真令人擔心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉凶:吉利与不吉利,引申为祸福,成败;卜:占卜,引申为预测。无法预测是福是祸、是成是败。
  • Tân Hoa Tự Điển 吉凶吉利与不吉利,引申为祸福,成败;卜占卜,引申为预测。无法预测是福是祸、是成是败。

Eng

  • Cihui 吉凶未卜 íxiōngwèibǔ f.e. one's fate is in the balance; fate unknown