吉凶祸福

jí xiōng huò fúcát hung họa phúc

Hán Việt: cát hung họa phúc · Pinyin: jí xiōng huò fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

吉祥、不幸、灾祸、幸福。

Cấu tạo: 吉 (cát) + 凶 (hung) + 禍 (họa) + 福 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥、不幸、灾祸、幸福。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祸福与共 · 祸福同门 · 祸福倚伏 · 祸福无门 · 吉凶未卜 · 祸福无常 · 祸福吉凶 · 祸福相生