吉夫霍恩

jí fū huò ēncát phu hoắc ân

Hán Việt: cát phu hoắc ân · Pinyin: jí fū huò ēn

Tổng quan

Cấu tạo: 吉 (cát) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gifhorn

Đức

  • Handedict Gifhorn (Stadt in Deutschland)