吉姆洛威爾 jí mǔ luò wēi ěr · cát mỗ lạc uy nhĩ Hán Việt: cát mỗ lạc uy nhĩ · Pinyin: jí mǔ luò wēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 姆 (mỗ) + 洛 (lạc) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)Pinyinjí mǔ luò wēi ěrHán Việtcát mỗ lạc uy nhĩCấu tạo吉 + 姆 + 洛 + 威 + 爾 · cát + mỗ + lạc + uy + nhĩ nghĩa thành phần: cát + mỗ + lạc + uy + nhĩ