吉少兇多

jí shǎo xiōng duō cát thiểu hung đa

Hán Việt: cát thiểu hung đa · Pinyin: jí shǎo xiōng duō

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (thiểu) + (hung) + (đa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶:不吉利。指估计事态的发展趋势不妙,凶害多,吉利少。