吉爾吉斯語

jí ěr jí sī yǔ cát nhĩ cát tư ngữ

Hán Việt: cát nhĩ cát tư ngữ · Pinyin: jí ěr jí sī yǔ

Tổng quan

tiếng Kirghiz

Cấu tạo: (cát) + (nhĩ) + (cát) + (tư) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Kirghiz