吉爾桑德 jí ěr sāng dé · cát nhĩ tang đức Hán Việt: cát nhĩ tang đức · Pinyin: jí ěr sāng dé Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 桑 (tang) + 德 (đức)Pinyinjí ěr sāng déHán Việtcát nhĩ tang đứcCấu tạo吉 + 爾 + 桑 + 德 · cát + nhĩ + tang + đức nghĩa thành phần: cát + nhĩ + tang + đức