吉屋出租 cát ốc xuất tô Hán Việt: cát ốc xuất tô Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 屋 (ốc) + 出 (xuất) + 租 (tô)Hán Việtcát ốc xuất tôCấu tạo吉 + 屋 + 出 + 租 · cát + ốc + xuất + tô nghĩa thành phần: cát + ốc + xuất + tô Nghĩa EngCihui 吉屋出租 íwū chūzū v.p. house for rent