吉布賽語

cát bố tái ngữ

Hán Việt: cát bố tái ngữ

Tổng quan

dân gipxi (ở Ân,ddộ),(đùa cợt) người đàn bà da bánh mật,(đùa cợt) con mụ tinh quái

Cấu tạo: (cát) + (bố) + (tái) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân gipxi (ở Ân,ddộ),(đùa cợt) người đàn bà da bánh mật,(đùa cợt) con mụ tinh quái